Bỏ qua đến nội dung

早点

zǎo diǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bữa sáng

Câu ví dụ

Hiển thị 5
你最好 早点 睡觉。
你必须 早点 起床,否则会迟到。
我会尽量 早点 到。
为了避免堵车,我们 早点 出发吧。
我今天很累,想 早点 休息。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 早点