Bỏ qua đến nội dung

早知

zǎo zhī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biết trước

Từ cấu thành 早知