早起

zǎo qǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to get up early

Câu ví dụ

Hiển thị 3
早起 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13275163)
我習慣 早起
Nguồn: Tatoeba.org (ID 860933)
他習慣 早起
Nguồn: Tatoeba.org (ID 889109)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 早起