早起
zǎo qǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to get up early
Câu ví dụ
Hiển thị 3你 早起 嗎?
我習慣 早起 。
他習慣 早起 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.