Bỏ qua đến nội dung

早睡早起

zǎo shuì zǎo qǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngủ sớm dậy sớm; giữ giờ giấc sớm