早餐
zǎo cān
HSK 3.0 Cấp 2
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bữa sáng
Câu ví dụ
Hiển thị 3Mayuko 早餐 吃麵包。
瑪格準備 早餐 。
早餐 是從幾點到幾點?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.