旱涝保收
hàn lào bǎo shōu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đảm bảo mùa màng ổn định dù hạn hán hay lũ lụt
- 2. đảm bảo thu nhập ổn định