Bỏ qua đến nội dung

时光

shí guāng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thời gian
  2. 2. thời kỳ
  3. 3. thời đại

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

“时光”多指抽象的时间段,不能说“多少时光”;问具体时长应用“时间”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他感叹 时光 飞逝。
He laments how time flies.
他怀念昔日的美好 时光
He misses the good old days.
我很怀念小时候的 时光
I really cherish the memories of my childhood.
青春是一段美好的 时光
Youth is a wonderful period of time.
我常常回想起童年的美好 时光
I often recall the wonderful times of my childhood.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 时光