Bỏ qua đến nội dung

时刻

shí kè
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thời điểm
  2. 2. khoảnh khắc
  3. 3. thời gian

Usage notes

Collocations

时刻准备着 is a fixed phrase meaning 'be ready at all times', commonly used in motivational contexts.

Common mistakes

As a noun, 时刻 is usually used with specific moments (e.g., 关键时刻 'critical moment'); do not use it for general time durations like 时候.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
在这个 时刻 ,他来了。
At this moment, he came.
在千钧一发的 时刻 ,他救了那个孩子。
At the critical moment, he saved the child.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.