Bỏ qua đến nội dung

时刻表

shí kè biǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. timetable
  2. 2. schedule

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请查询最新的火车 时刻表
Please check the latest train schedule.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.