Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thời trang
- 2. mốt
- 3. thời thượng
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3她很关注最新的 时尚 。
这辆汽车的外形很 时尚 。
这家店的服饰很 时尚 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.