Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khung giờ
- 2. khoảng thời gian
- 3. cao điểm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
时段常与“一段”“特定”等词搭配,如“特定时段”;不和“点”连用表示时刻。
Common mistakes
学习者易混淆“时段”和“时候”。“时段”指有起点和终点的时间范围,“时候”指某个时间点或时机。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们预约了一个 时段 的健身房。
We booked a time slot at the gym.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.