Bỏ qua đến nội dung

时段

shí duàn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khung giờ
  2. 2. khoảng thời gian
  3. 3. cao điểm

Usage notes

Collocations

时段常与“一段”“特定”等词搭配,如“特定时段”;不和“点”连用表示时刻。

Common mistakes

学习者易混淆“时段”和“时候”。“时段”指有起点和终点的时间范围,“时候”指某个时间点或时机。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们预约了一个 时段 的健身房。
We booked a time slot at the gym.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.