Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

时辰

shí chen

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. time
  2. 2. one of the 12 two-hour periods of the day

Câu ví dụ

Hiển thị 1
时辰 到。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1426438)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.