Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

时间表

shí jiān biǎo
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lịch trình
  2. 2. thời khóa biểu
  3. 3. lịch