Bỏ qua đến nội dung

时间表

shí jiān biǎo
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lịch trình
  2. 2. thời khóa biểu
  3. 3. lịch

Usage notes

Collocations

常与“按照、制订、安排”等动词搭配使用,如“按照时间表进行”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请按照 时间表 安排工作。
Please arrange the work according to the schedule.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.