Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lịch trình
- 2. thời khóa biểu
- 3. lịch
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“按照、制订、安排”等动词搭配使用,如“按照时间表进行”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请按照 时间表 安排工作。
Please arrange the work according to the schedule.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.