旺季

wàng jì
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. busy season
  2. 2. peak period
  3. 3. see also 淡季[dàn jì]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
現在是旅遊 旺季
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6014651)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.