Bỏ qua đến nội dung

旺季

wàng jì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mùa cao điểm
  2. 2. thời kỳ cao điểm
  3. 3. mùa bận rộn

Usage notes

Collocations

旺季 often pairs with 旅游 (tourism) or 销售 (sales), e.g., 旅游旺季 (peak tourist season).

Common mistakes

Don't use 旺季 for a single busy day or hour; it refers to a season, e.g., 夏天是旺季, not *今天很旺季.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
夏天是旅游的 旺季
Summer is the peak season for tourism.
現在是旅遊 旺季
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6014651)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.