Bỏ qua đến nội dung

旺盛

wàng shèng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sức sống dồi dào
  2. 2. tràn đầy sức sống
  3. 3. tràn đầy năng lượng

Usage notes

Collocations

旺盛常与精力、士气、生命力等抽象名词搭配,用于描述强烈、蓬勃的状态,较少修饰具体物品。

Formality

多用于书面语或正式表达,口语中更常说“精力很足”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
春天,植物生长得很 旺盛
In spring, plants grow vigorously.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.