旺盛
wàng shèng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sức sống dồi dào
- 2. tràn đầy sức sống
- 3. tràn đầy năng lượng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
旺盛常与精力、士气、生命力等抽象名词搭配,用于描述强烈、蓬勃的状态,较少修饰具体物品。
Formality
多用于书面语或正式表达,口语中更常说“精力很足”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1春天,植物生长得很 旺盛 。
In spring, plants grow vigorously.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.