明了

míng liǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to understand clearly
  2. 2. to be clear about
  3. 3. plain
  4. 4. clear
  5. 5. also written 明瞭|明了[míng liǎo]

Câu ví dụ

Hiển thị 3
是誰發 明了 電話?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 344796)
愛迪生發 明了 電燈。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 833238)
他發 明了 輪子。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9524586)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.