明了
míng liǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to understand clearly
- 2. to be clear about
- 3. plain
- 4. clear
- 5. also written 明瞭|明了[míng liǎo]
Câu ví dụ
Hiển thị 3是誰發 明了 電話?
愛迪生發 明了 電燈。
他發 明了 輪子。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.