明岗暗哨
míng gǎng àn shào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cả người canh gác công khai lẫn người theo dõi bí mật (thành ngữ)