明晚

míng wǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tomorrow evening

Câu ví dụ

Hiển thị 2
明晚 回來。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10266766)
明晚 如何?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4881635)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 明晚