明晚
míng wǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tomorrow evening
Câu ví dụ
Hiển thị 2他 明晚 回來。
明晚 如何?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.