昏沉
hūn chén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. murky
- 2. dazed
- 3. befuddled
- 4. dizzy
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.