Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

易司马仪

yì sī mǎ yí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Ismail (name)
  2. 2. Shāh Ismāil I (1487-1524), founder of Persian Safavid dynasty, reigned 1501-1524