易如翻掌
yì rú fān zhǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 易如反掌[yì rú fǎn zhǎng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.