星盘
xīng pán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (astronomy) astrolabe
- 2. (astrology) horoscope
- 3. astrological chart
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.