星移斗转
xīng yí dǒu zhuǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. the Big Dipper 北斗星[běi dǒu xīng] has turned and the stars have moved
- 2. time flies
- 3. also written 斗轉星移|斗转星移[dǒu zhuǎn xīng yí]