Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

春分

chūn fēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Chunfen or Spring Equinox, 4th of the 24 solar terms 二十四節氣|二十四节气 21st March-4th April