zuó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. yesterday

Câu ví dụ

Hiển thị 1
天我們討論了這個計劃。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 842297)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.