昨晚
zuó wǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. yesterday evening
- 2. last night
Câu ví dụ
Hiển thị 3我 昨晚 讀書。
我 昨晚 沒睡。
我 昨晚 真盡興。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.