昭雪
zhāo xuě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to exonerate
- 2. to clear (from an accusation)
- 3. to rehabilitate
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.