是日

shì rì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (formal) this day
  2. 2. that day

Câu ví dụ

Hiển thị 2
是日 本。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 429163)
是日 本菜嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 868284)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.