是日
shì rì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (formal) this day
- 2. that day
Câu ví dụ
Hiển thị 2这 是日 本。
是日 本菜嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.