Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

显生代

xiǎn shēng dài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Phanerozoic, geological eon lasting since the Cambrian 寒武紀|寒武纪[hán wǔ jì], c. 540m year ago