Bỏ qua đến nội dung

显示器

xiǎn shì qì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. màn hình
  2. 2. màn hình máy tính

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这台液晶 显示器 很清晰。
This LCD monitor is very clear.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.