显示器
xiǎn shì qì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. màn hình
- 2. màn hình máy tính
Câu ví dụ
Hiển thị 1这台液晶 显示器 很清晰。
This LCD monitor is very clear.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.