显贵
xiǎn guì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. dignitary
- 2. distinguished person
- 3. royalty
- 4. nobleman
- 5. big shot
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.