晃
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. to sway
- 2. to shake
- 3. to wander about
Từ chứa 晃
(of passing time) in an instant
to rock; to shake; to sway
to rock
lit. a full bottle makes no sound; a half-filled bottle sloshes (idiom)
to swing
Xinhuang Dong autonomous county in Huaihua 懷化|怀化[huái huà], Hunan
Xinhuang Dong autonomous county in Huaihua 懷化|怀化[huái huà], Hunan
Xinhuang Dong autonomous county in Huaihua 懷化|怀化[huái huà], Hunan
shining
to sway
to swing
swaying
to roam about
silver glitter
to hang around