Bỏ qua đến nội dung

huǎng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lóe
  2. 2. chói mắt
  3. 3. lóe sáng

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes

Usage notes

Collocations

Common in phrases like 一晃而过 (yī huǎng ér guò, flash past) or 晃眼 (huǎng yǎn, dazzling to the eyes).

Common mistakes

As a verb for dazzling, 晃 is often read huǎng; reading huàng means to sway or shake, a common mix-up.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
阳光很 眼。
The sunlight is very dazzling.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.