Bỏ qua đến nội dung

晚年

wǎn nián
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giai đoạn cuối đời
  2. 2. tuổi già
  3. 3. giai đoạn về già

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
晚年 过着平静的生活。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 晚年