晚年
wǎn nián
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giai đoạn cuối đời
- 2. tuổi già
- 3. giai đoạn về già
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他 晚年 过着平静的生活。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.