Bỏ qua đến nội dung

普朗克常数

pǔ lǎng kè cháng shù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (physics) Planck's constant h, approximately 6.626 x 10⁻³⁴ joule.seconds