Bỏ qua đến nội dung

普通话

pǔ tōng huà
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Tiếng phổ thông
  2. 2. Tiếng Quan thoại
  3. 3. Tiếng Quan Thoại

Usage notes

Common mistakes

Capitalize 'Mandarin' when referring to the standard Chinese language in English, as it derives from a proper noun.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他说的是 普通话
He speaks Mandarin.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.