Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Tiếng phổ thông
- 2. Tiếng Quan thoại
- 3. Tiếng Quan Thoại
Quan hệ giữa các từ
Register variants
2 itemsRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
Capitalize 'Mandarin' when referring to the standard Chinese language in English, as it derives from a proper noun.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他说的是 普通话 。
He speaks Mandarin.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.