Bỏ qua đến nội dung

景区

jǐng qū
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khu du lịch
  2. 2. khu cảnh quan

Usage notes

Collocations

常与动词搭配:参观景区、游览景区、开发景区。不用“玩景区”,可说“在景区玩”。

Common mistakes

景区和景点不同:景区指一个较大范围的风景区,景点指其中具体的游览点。如九寨沟是景区,其中的诺日朗瀑布是景点。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 景区 很大,我们走了一天。
This scenic area is very large; we walked for a whole day.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.