Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cảnh tượng
- 2. cảnh quan
- 3. bình cảnh
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
3 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2黄山的日出 景象 非常壮观。
春天来了,花园里一片欣欣向荣的 景象 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.