智异山
zhì yì shān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Jirisan hay núi Chiri, ngọn núi ở phía nam Hàn Quốc