Bỏ qua đến nội dung

暖壶

nuǎn hú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bình giữ nhiệt
  2. 2. phích nước

Từ cấu thành 暖壶