暖房

nuǎn fáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. heating
  2. 2. central heating
  3. 3. greenhouse
  4. 4. hothouse
  5. 5. to pay a house-warming visit

Từ cấu thành 暖房