Bỏ qua đến nội dung

暖烘烘

nuǎn hōng hōng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ấm áp
  2. 2. ấm cúng
  3. 3. ấm áp và dễ chịu

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
外面下着雪,屋里却 暖烘烘 的。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 暖烘烘