Bỏ qua đến nội dung

暖瓶

nuǎn píng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bình giữ nhiệt

Từ cấu thành 暖瓶