Bỏ qua đến nội dung

暖男

nuǎn nán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người đàn ông chu đáo, quan tâm và bảo vệ gia đình

Từ cấu thành 暖男