Bỏ qua đến nội dung

暗喜

àn xǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hidden smile
  2. 2. smirk
  3. 3. to rejoice covertly
  4. 4. secret satisfaction concerning one's evil plans