Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

暮气

mù qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. evening mist
  2. 2. fig. declining spirits
  3. 3. lethargy

Từ cấu thành 暮气